đó đây

đó đây

Những bông hoa dại mọc rải rác đó đây trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • nhiều nơi khác nhau, không tập trung vào một chỗ: "đó đây" diễn tả sự phân tán, rải rác hoặc sự hiện diệnnhiều địa điểm không xác định cụ thể.
    • Khắp nơi, mọi nơi: Dùng để chỉ phạm vi rộng, bao quát nhiều địa điểm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Tiếng chim hót vang đó đây trong khu rừng. (Tiếng chim hót vang khắp nơi trong khu rừng.)
    • ấy đã đi du lịch đó đây để tìm hiểu văn hóa. ( ấy đã đi du lịch khắp nơi để tìm hiểu văn hóa.)
    • Những bông hoa dại mọc rải rác đó đây trên cánh đồng. (Những bông hoa dại mọc rải rác khắp nơi trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khắp đó đây": nhấn mạnh ý nghĩa "ở khắp mọi nơi", phạm vi rất rộng.

    • Tin đồn lan truyền khắp đó đây trong làng. (Tin đồn lan truyền khắp mọi nơi trong làng.)
  • "đi đó đi đây": một biến thể trong khẩu ngữ, chỉ việc đi lại nhiều nơi.

    • Ông ấy thích đi đó đi đây để mở mang kiến thức. (Ông ấy thích đi nhiều nơi để mở mang kiến thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Khắp nơi (phó từ): ở mọi nơi, phạm vi bao phủ toàn bộ. Nghĩa mạnh hơn bao quát hơn "đó đây".
  • Rải rác (tính từ/phó từ): nằmnhững vị trí cách xa nhau, không tập trung. Nhấn mạnh sự phân tán hơn phạm vi địa .
  • Lác đác (tính từ/phó từ): thưa thớt, ít những nơi xa nhau. Mức độ ít hơn "rải rác".
Từ đồng nghĩa
  • Khắp chốn: (từ cổ, trang trọng) khắp mọi nơi.
  • Mọi nơi: ở tất cả các địa điểm.
Lưu ý sử dụng
  • "Đó đây" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn trong khẩu ngữ thông tục hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ sự phân bố (mọc, rải rác), sự di chuyển (đi, du lịch) hoặc sự lan truyền (vang, lan truyền).
  • Trong nhiều trường hợp, "đó đây" "khắp nơi" có thể thay thế cho nhau, nhưng "khắp nơi" thường mang tính bao quát tuyệt đối hơn.